professional football
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bóng đá chuyên nghiệp: "professional football" chỉ môn bóng đá được chơi vì tiền, nơi các cầu thủ được trả lương để thi đấu như một nghề nghiệp chính thức. Đây là cấp độ cao nhất của bóng đá, khác với bóng đá nghiệp dư (không nhận thù lao) hoặc bóng đá phong trào.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đã chơi bóng đá chuyên nghiệp được mười năm.)
- (Giải đấu này là đỉnh cao của bóng đá chuyên nghiệp ở châu Âu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to go into professional football": trở thành cầu thủ bóng đá chuyên nghiệp.
- Many young athletes dream of going into professional football. (Nhiều vận động viên trẻ mơ ước trở thành cầu thủ bóng đá chuyên nghiệp.)
- "professional football career": sự nghiệp bóng đá chuyên nghiệp.
- His professional football career ended due to injury. (Sự nghiệp bóng đá chuyên nghiệp của anh ấy kết thúc vì chấn thương.)
Biến thể và từ gần giống
- Professional footballer (n): cầu thủ bóng đá chuyên nghiệp.
- He is a professional footballer for Manchester United. (Anh ấy là cầu thủ bóng đá chuyên nghiệp cho Manchester United.)
- Professional football club (n): câu lạc bộ bóng đá chuyên nghiệp.
- Barcelona is a famous professional football club. (Barcelona là một câu lạc bộ bóng đá chuyên nghiệp nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
- Paid football: bóng đá có trả lương (thường dùng để nhấn mạnh yếu tố kinh tế).
- Pro football: bóng đá chuyên nghiệp (dạng viết tắt, thông tục).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Turn professional: trở thành chuyên nghiệp.
- He turned professional at the age of 18. (Anh ấy trở thành chuyên nghiệp ở tuổi 18.)
Thành ngữ liên quan
- The professional game: thế giới bóng đá chuyên nghiệp.
- The professional game is very competitive and demanding. (Thế giới bóng đá chuyên nghiệp rất cạnh tranh và khắc nghiệt.)